SIGK 新日本異業種事業 協同組合

SIGK 新日本異業種事業協同組合は、異業種交流や外国人技能実習を通して
組合員様が取扱う商品や製品の販売で相互の発展を実現します。

玉川国際グループ

玉川国際学院

常陸学院

佐原学園

アロープラン株式会社

 

Facebook
 

 

HOME»  安心のサポート体制

安心のサポート体制

外国人教育に永年携わってきた経験・ノウハウを持つ当組合だからこそ実現できる万全のアフターサービス


技能実習生のみならず、派遣元となる企業とのコミュニケーションを円滑に取れないといったご相談を少なからず承ります。
当組合では永年外国人教育に携わってきた実績に加え、外国人スタッフを数多く抱えております。
それゆえ異国の地での慣れない環境で働く技能実習生の気持ちと受け入れ先企業様との間に立っての両者の意思疎通がスムーズに行われるべくサポートをさせていただけることが最大の強みです。
また、配属先の地域性に応じた環境などについての研修も行います。
 

 

安心のサポート体制

 

安心のサポート体制

 

ベトナム建設省

ベトナム建設省

 

ベトナム建設省

 

ベトナム建設省

 

ベトナム労働省

ベトナム労働省

 

ベトナム労働省

 

ベトナム労働省

 

玉川国際グループ 新日本異業種事業協同組合千葉連絡所 玉川国際ビル佐原

外国人実習生日本語研修所施設案内 
(Giới thiệu về cơ sở tiện nghi tại trung tâm huấn luyện tiếng nhật dành cho
tu nghiệp sinh nước ngoài)

 


成田空港より車で20分のところに、2015年12月に当組合の外国人技能実習生日本語研修所が完成しました。
Từ sân bay Narita đi xe ô tô khoảng 20 phút, Trung tâm huấn luyện tiếng nhật dành cho tu nghiệp sinh nước ngoài của Nghiệp đoàn chúng tôi đã hoàn thành vào tháng 12 năm 2015.
外国人技能実習生約150名が日本語研修を受けることが出来ます。
Có thể tiếp nhận khoảng 150 tu nghiệp sinh nước ngoài để huấn luyện tiếng nhật.

 

 

外国人実習生日本語研修所施設案内

 

住所 :千葉県香取市佐原イ605-1
Chibaken Ktorishi sawara i605-1
TEL  : 0478-79-0203
FAX : 0478-79-0204
メール: info@sigk-kumiai.com

 

図面1F (Sơ đồ tầng 1)

エントランス下駄箱   (Lối vào kệ đựng giày)

エントランス下駄箱 (Lối vào kệ đựng giày)

 

研修ホール   (Hội trường học tập)

研修ホール (Hội trường học tập)

 

2F階段 (Cầu thang tầng 2)

2F階段 (Cầu thang tầng 2)

 

図面2F (Sơ đồ tầng 2)

キッチン 内部 2F (Bên trong nhà bếp tầng 2)

キッチン 内部 2F (Bên trong nhà bếp tầng 2)

 

キッチン 内部 2F (Bên trong nhà bếp tầng 2)

 

キッチン 内部 2F (Bên trong nhà bếp tầng 2)

 

2F 食堂  (Nhà ăn tầng 2)

2F 食堂  (Nhà ăn tầng 2)

 

2F 食堂  (Nhà ăn tầng 2)

 

2F 食堂  (Nhà ăn tầng 2)

 

2F 食堂  (Nhà ăn tầng 2)

 

女子用ベッド 2F  (Giường ngủ dành cho nữ tầng 2)

女子用ベッド 2F
(Giường ngủ dành cho nữ tầng 2)

 

ウォシュレット付き女子トイレ2F   (Nhà vệ sinh tiện dụng dành cho nữ   tầng 2)

ウォシュレット付き女子トイレ2F
(Nhà vệ sinh tiện dụng dành cho nữ tầng 2)

 

シャワールームと洗面台女子専用 2ルーム 2F (2 Phòng gồm Bồn rửa mặt và Phòng tắm dành cho nữ tầng 2)

シャワールームと洗面台女子専用2ルーム 2F
(2 Phòng gồm Bồn rửa mặt và Phòng tắm dành cho nữ tầng 2)

 

女子専用 洗濯機 2台 2F (Máy giặt 2 cái dành cho nữ tầng 2)

女子専用 洗濯機 2台 2F
(Máy giặt 2 cái dành cho nữ tầng 2)

   

 

図面3F (Sơ đồ tầng 3)

男子用ベッド3F   (Giường ngủ dành cho nam tầng 3)

男子用ベッド3F
(Giường ngủ dành cho nam tầng 3)

 

男子用トイレ3F  (Nhà vệ sinh dành cho nam tầng 3)

男子用トイレ3F
(Nhà vệ sinh dành cho nam tầng 3)

 

ウォシュレット付き男子トイレ (Nhà vệ sinh tiện dụng dành cho nam)

ウォシュレット付き男子トイレ
(Nhà vệ sinh tiện dụng dành cho nam)

 

3F 給湯室   (bồn rữa nước nóng tầng 3)

3F 給湯室
(bồn rữa nước nóng tầng 3)

 

シャワールーム男子用 3 ルーム  (Có 3 phòng tắm dành cho nam)

シャワールーム男子用 3 ルーム
(Có 3 phòng tắm dành cho nam)

 

男子用  洗濯機 3台   (Có 3 máy giặt dành cho nam)

男子用  洗濯機 3台
(Có 3 máy giặt dành cho nam)

 

屋上洗濯物干し場  (Chỗ  phơi quần áo trên tầng thượng)

屋上洗濯物干し場
(Chỗ phơi quần áo trên tầng thượng)